Bản dịch của từ Trust breach trong tiếng Việt
Trust breach
Noun [U/C]

Trust breach(Noun)
trˈʌst brˈiːtʃ
ˈtrəst ˈbritʃ
02
Ví dụ
03
Một sự cố làm tổn hại đến niềm tin giữa các bên
An incident that damages the trust between the parties.
一件破坏双方信任的事件
Ví dụ
