Bản dịch của từ Try to fit in trong tiếng Việt

Try to fit in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try to fit in(Phrase)

trˈaɪ tˈuː fˈɪt ˈɪn
ˈtraɪ ˈtoʊ ˈfɪt ˈɪn
01

Để thích nghi với các quy chuẩn hoặc mong đợi của một môi trường nhất định

Adjusting yourself to meet the standards or expectations of a particular environment.

适应环境,符合某个特定环境的规范或期待

Ví dụ
02

Cố gắng được chấp nhận hoặc hòa nhập vào một nhóm hoặc hoàn cảnh

Trying to get accepted into or join a group or situation

努力融入某个团体或环境

Ví dụ
03

Cố gắng hòa nhập hoặc kết giao với người khác

Try to fit in or connect with others

尝试与他人融合或结交

Ví dụ