Bản dịch của từ Tuberculate trong tiếng Việt

Tuberculate

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuberculate (Adjective)

tʊbˈɝɹkjəlɪt
tʊbˈɝɹkjəlɪt
01

Có nhiều u nhỏ hoặc gờ tròn nổi trên bề mặt; bề mặt sần sùi với những đốm/nhúm nhỏ nhô lên.

Having small rounded bumps or swellings on the surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tuberculate (Verb)

tʊbˈɝɹkjəlɪt
tʊbˈɝɹkjəlɪt
01

(động từ) phát triển hoặc xuất hiện những u, cục nhỏ tròn trên bề mặt; nổi những nốt phồng nhỏ.

To develop small rounded bumps or swellings on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tuberculate (Noun)

tʊbˈɝɹkjəlɪt
tʊbˈɝɹkjəlɪt
01

Thuật ngữ chỉ một sinh vật (thực vật hoặc động vật) có bề mặt có các u, cục hoặc sần sùi nhỏ — tức là có những vết phồng, nhô lên giống như nốt u.

A plant or animal with such bumps or swellings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ