ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tuberculate
Có nhiều u nhỏ hoặc gờ tròn nổi trên bề mặt; bề mặt sần sùi với những đốm/nhúm nhỏ nhô lên.
Having small rounded bumps or swellings on the surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) phát triển hoặc xuất hiện những u, cục nhỏ tròn trên bề mặt; nổi những nốt phồng nhỏ.
To develop small rounded bumps or swellings on a surface.
Thuật ngữ chỉ một sinh vật (thực vật hoặc động vật) có bề mặt có các u, cục hoặc sần sùi nhỏ — tức là có những vết phồng, nhô lên giống như nốt u.
A plant or animal with such bumps or swellings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tuberculate/