Bản dịch của từ Tubule trong tiếng Việt

Tubule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tubule(Noun)

tˈubjul
tˈubjul
01

Một ống nhỏ rất nhỏ, thường dùng để chỉ cấu trúc ống trong cơ thể hoặc mô, ví dụ ống mao mạch hoặc ống thận.

A minute tube, especially as an anatomical structure.

微小管道,尤其用于解剖结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ