Bản dịch của từ Tuck in a bed trong tiếng Việt

Tuck in a bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuck in a bed(Phrase)

tˈʌk ˈɪn ˈɑː bˈɛd
ˈtək ˈɪn ˈɑ ˈbɛd
01

Kéo chăn chặt quanh ai đó trong giường.

To draw the covers tightly around someone in bed

Ví dụ
02

Khuyến khích ai đó ăn một cách hào hứng.

To encourage someone to eat with enthusiasm

Ví dụ
03

Để đưa ai đó vào giường một cách thoải mái.

To settle someone comfortably in bed

Ví dụ