Bản dịch của từ Tudor trong tiếng Việt

Tudor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tudor(Noun)

tˈʌdɐ
ˈtudɝ
01

Phong cách kiến trúc hoặc nội thất liên quan đến giai đoạn Tudor

An architectural or interior design style associated with the Tudor era.

这是一种与都铎时代相关的建筑或室内设计风格。

Ví dụ
02

Một thành viên của hoàng gia đã trị vì Anh từ năm 1485 đến 1603

A member of the dynasty wielded power in England from 1485 to 1603.

一位统治英国从1485年至1603年的王室成员

Ví dụ
03

Liên quan đến thời kỳ triều đại Tudor

Regarding the Tudor dynasty era.

关于都铎王朝的时期

Ví dụ

Họ từ