tuition
tuition (Noun)
Nghĩa 01
Việc dạy học hoặc hướng dẫn, thường dành cho học sinh cá nhân hoặc nhóm nhỏ (ví dụ: dạy kèm riêng, hướng dẫn ôn tập).
Teaching or instruction, especially of individual pupils or small groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tuition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tuition | tuitions |
Kết hợp từ của tuition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn cá nhân individual tuition | Cô ấy hưởng lợi rất nhiều từ việc học riêng She benefitted greatly from individual tuition in math. |
học phí cao cấp advanced tuition | Các chương trình học phí cao cấp có thể nâng cao cơ hội xã hội cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Advanced tuition programs can enhance social mobility for disadvantaged students. |
học phí trong tiểu bang in-state tuition | Học phí trong nước thấp hơn cho cư dân trong bang. In-state tuition is lower for residents of the state. |
hướng dẫn chuyên môn expert tuition | Sự dạy học chuyên môn có thể cải thiện kỹ năng xã hội một cách hiệu quả. Expert tuition can improve social skills effectively. |
hướng dẫn cá nhân personal tuition | Học phí cá nhân có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn cho kỳ thi IELTS. Personal tuition can greatly improve your writing skills for the IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "tuition" chỉ đến khoản phí mà sinh viên phải trả để được học tại các cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, "tuition" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học và trung học. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được kết hợp với "fees" để chỉ các khoản phí bổ sung, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "tuition" như một thuật ngữ tổng quát cho tất cả các loại phí học.
