Bản dịch của từ Tuition trong tiếng Việt
Tuition

Tuition (Noun)
Việc dạy học hoặc hướng dẫn, thường dành cho học sinh cá nhân hoặc nhóm nhỏ (ví dụ: dạy kèm riêng, hướng dẫn ôn tập).
Teaching or instruction, especially of individual pupils or small groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "tuition" chỉ đến khoản phí mà sinh viên phải trả để được học tại các cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, "tuition" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học và trung học. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được kết hợp với "fees" để chỉ các khoản phí bổ sung, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "tuition" như một thuật ngữ tổng quát cho tất cả các loại phí học.
Thuật ngữ "tuition" chỉ đến khoản phí mà sinh viên phải trả để được học tại các cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, "tuition" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học và trung học. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được kết hợp với "fees" để chỉ các khoản phí bổ sung, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "tuition" như một thuật ngữ tổng quát cho tất cả các loại phí học.
