Anh - Việt

Bản dịch của từ Tuition trong tiếng Việt

tuition

Noun

tuition (Noun)

/tjuˈɪʃn̩/
/tuˈɪʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Việc dạy học hoặc hướng dẫn, thường dành cho học sinh cá nhân hoặc nhóm nhỏ (ví dụ: dạy kèm riêng, hướng dẫn ôn tập).

Teaching or instruction, especially of individual pupils or small groups.

Ví dụ
Chính phủ cung cấp học phí miễn phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.The government offers free tuition to underprivileged students.
Các trung tâm dạy kèm tư nhân rất phổ biến đối với học sinh trung học.Private tuition centers are popular among high school students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tuition (Noun)

SingularPlural

tuition

tuitions

Kết hợp từ của tuition (Noun)

ADJECTIVE + tuitionPREPOSITIONVERB + tuitiontuition + NOUN
Kết hợp từ của tuition
Collocation
Ví dụ

hướng dẫn cá nhân

individual tuition

Cô ấy hưởng lợi rất nhiều từ việc học riêng

She benefitted greatly from individual tuition in math.

học phí cao cấp

advanced tuition

Các chương trình học phí cao cấp có thể nâng cao cơ hội xã hội cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

Advanced tuition programs can enhance social mobility for disadvantaged students.

học phí trong tiểu bang

in-state tuition

Học phí trong nước thấp hơn cho cư dân trong bang.

In-state tuition is lower for residents of the state.

hướng dẫn chuyên môn

expert tuition

Sự dạy học chuyên môn có thể cải thiện kỹ năng xã hội một cách hiệu quả.

Expert tuition can improve social skills effectively.

hướng dẫn cá nhân

personal tuition

Học phí cá nhân có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn cho kỳ thi IELTS.

Personal tuition can greatly improve your writing skills for the IELTS exam.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh