turbid
Adjective
turbid (Adjective)
/tˈɝɹbɪd/
/tˈɝɹbɪd/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả chất lỏng có màu đục, không trong suốt vì có các hạt, cặn hay chất lơ lửng khiến nó mờ hoặc đặc hơn bình thường.
Ví dụ
Nước đục trong sông không an toàn để bơi.The turbid water in the river was not safe for swimming.
Sau cơn mưa lớn, các vũng nước đục hình thành trên đường phố.After the heavy rain, the turbid puddles formed on the streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của turbid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
turbid nhiễu | more turbid nhiều đục hơn | most turbid hầu hết các tuabin |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Turbid là một tính từ dùng để chỉ trạng thái của một chất lỏng khi nó bị mờ đục, thường do sự hiện diện của các hạt rắn, tảo hoặc vi khuẩn. Từ này có gốc từ tiếng Latinh "turbidus", có nghĩa là "rối loạn". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "turbid" thường được sử dụng để mô tả nước không sạch hoặc có mức độ trong suốt thấp.