Bản dịch của từ Turbid trong tiếng Việt

Turbid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turbid(Adjective)

tˈɝɹbɪd
tˈɝɹbɪd
01

Miêu tả chất lỏng có màu đục, không trong suốt vì có các hạt, cặn hay chất lơ lửng khiến nó mờ hoặc đặc hơn bình thường.

Of a liquid cloudy opaque or thick with suspended matter.

浑浊的液体,含有悬浮物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Turbid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Turbid

Nhiễu

More turbid

Nhiều đục hơn

Most turbid

Hầu hết các tuabin

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ