Bản dịch của từ Turbo trong tiếng Việt

Turbo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turbo(Noun)

tˈɝboʊ
tˈɝɹboʊ
01

(không chính thức) từ viết tắt, cách gọi ngắn của “turbo” tức là một loại tua-bin; trong tiếng thông dụng thường chỉ bộ phận tăng áp/tua-bin (ví dụ trên ôtô) hoặc dùng để nói vui về thứ có công suất mạnh, tăng tốc nhanh.

(informal) a turbine.

涡轮增压器

turbo tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt của "turbomolecular pump"; chỉ loại máy bơm chân không turbomolecular (máy bơm chân không dùng cánh tua-bin/môlecu) thường gọi ngắn gọn là "turbo" trong kỹ thuật.

Clipping of turbomolecular pump.

涡轮分子泵的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của “turbojet” — loại động cơ phản lực (máy bay) dùng tua-bin để đẩy máy bay bằng khí thải có áp suất cao.

Clipping of turbojet.

涡轮喷气发动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh