Bản dịch của từ Turgid trong tiếng Việt

Turgid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turgid(Adjective)

tˈɝdʒɪd
tˈɝɹdʒɪd
01

Bị sưng to, phồng lên hoặc tắc nghẽn (thường dùng cho phần cơ thể, mô hoặc ngôn ngữ khi trở nên khoa trương, nặng nề). Trong ngữ cảnh phổ biến nhất: mô/cơ thể bị sưng phồng, đầy ứ.

Swollen and distended or congested.

肿胀的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả văn phong hoặc cách dùng từ) hoa mỹ quá mức, khoa trương, câu chữ đọc khó chịu vì phô trương và rườm rà.

Of language or style tediously pompous or bombastic.

语言或风格过于华丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ