Bản dịch của từ Turn out badly trong tiếng Việt
Turn out badly

Turn out badly(Idiom)
Có kết quả hoặc hậu quả xấu.
To have a bad result or consequence.
Dẫn đến kết quả không thuận lợi.
To result unfavorably.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "turn out badly" có nghĩa là một tình huống, sự kiện hoặc quyết định kết thúc không tốt hoặc gây ra kết quả tiêu cực. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt sự thất bại hoặc không đạt được mong đợi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen ngôn ngữ và văn hóa của người nói.
Cụm từ "turn out" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "turn", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "turnian", và từ tiếng Latinh "tornare", có nghĩa là xoay hoặc quay. Thuật ngữ này diễn tả việc chuyển đổi hay kết quả của một sự việc. Trong cách sử dụng hiện đại, "turn out badly" thể hiện sự không mong muốn của kết quả, phản ánh sự chuyển tiếp từ một tình huống tích cực hoặc vô hại sang một kết thúc tiêu cực, thể hiện tiêu cực nội tại trong ngữ cảnh.
Cụm từ "turn out badly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn của một tình huống. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có khả năng xuất hiện phổ biến trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về trải nghiệm cá nhân hoặc các vấn đề xã hội. Ngoài ra, cụm từ cũng thường thấy trong văn bản truyền thông và các bài viết phê phán, nơi tác giả muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc hậu quả không thuận lợi.
Cụm từ "turn out badly" có nghĩa là một tình huống, sự kiện hoặc quyết định kết thúc không tốt hoặc gây ra kết quả tiêu cực. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt sự thất bại hoặc không đạt được mong đợi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen ngôn ngữ và văn hóa của người nói.
Cụm từ "turn out" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "turn", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "turnian", và từ tiếng Latinh "tornare", có nghĩa là xoay hoặc quay. Thuật ngữ này diễn tả việc chuyển đổi hay kết quả của một sự việc. Trong cách sử dụng hiện đại, "turn out badly" thể hiện sự không mong muốn của kết quả, phản ánh sự chuyển tiếp từ một tình huống tích cực hoặc vô hại sang một kết thúc tiêu cực, thể hiện tiêu cực nội tại trong ngữ cảnh.
Cụm từ "turn out badly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn của một tình huống. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có khả năng xuất hiện phổ biến trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về trải nghiệm cá nhân hoặc các vấn đề xã hội. Ngoài ra, cụm từ cũng thường thấy trong văn bản truyền thông và các bài viết phê phán, nơi tác giả muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc hậu quả không thuận lợi.
