Bản dịch của từ Twat trong tiếng Việt

Twat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twat(Noun)

twˈɒt
ˈtwɑt
01

Thuật ngữ thô tục để chỉ bộ phận sinh dục nữ

A vulgar slang term used to refer to the female genitalia.

一个粗俗用语,用来指代女性生殖器官。

Ví dụ
02

Một người ngu ngốc hoặc đần độn

A fool or a simpleton.

一个愚蠢或笨拙的人。

Ví dụ
03

Một từ miệt thị dùng để chỉ một người bị xem là đáng khinh

An insulting term is used to refer to someone who is considered contemptible.

这个贬义词用来指那些被认为可鄙的人。

Ví dụ