Bản dịch của từ Twat trong tiếng Việt
Twat
Noun [U/C]

Twat(Noun)
twˈɒt
ˈtwɑt
Ví dụ
02
Một người ngu ngốc hoặc đần độn
A fool or a simpleton.
一个愚蠢或笨拙的人。
Ví dụ
03
Một từ miệt thị dùng để chỉ một người bị xem là đáng khinh
An insulting term is used to refer to someone who is considered contemptible.
这个贬义词用来指那些被认为可鄙的人。
Ví dụ
