Bản dịch của từ Twitter user trong tiếng Việt

Twitter user

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitter user(Noun)

twˈɪtɐ jˈuːzɐ
ˈtwɪtɝ ˈjuzɝ
01

Một người dùng cá nhân trên Twitter đăng các trạng thái cập nhật gọi là tweet.

A personal account holder on Twitter posts status updates called tweets.

一位个人Twitter账户的拥有者会发布被称为推文的状态更新。

Ví dụ
02

Một người dùng nền tảng mạng xã hội Twitter

A user on the social media platform Twitter

使用社交媒体平台Twitter的人

Ví dụ