Bản dịch của từ Twittering trong tiếng Việt
Twittering

Twittering (Noun)
Âm thanh nhẹ, rung rinh liên tiếp — giống tiếng chim líu lo hoặc tiếng rì rào, phát ra những âm nhỏ, nhanh và run run.
The making of a succession of light tremulous sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "twittering" được hiểu là hành động phát ra âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại, thường liên quan đến chim chóc hoặc người nói năng vui vẻ, hời hợt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng nền tảng mạng xã hội Twitter, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm thanh của chim hơn. Cả hai cách sử dụng đều có thể ám chỉ việc giao tiếp không sâu sắc hoặc lan man, mang tính chất giải trí.
Họ từ
Từ "twittering" được hiểu là hành động phát ra âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại, thường liên quan đến chim chóc hoặc người nói năng vui vẻ, hời hợt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng nền tảng mạng xã hội Twitter, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm thanh của chim hơn. Cả hai cách sử dụng đều có thể ám chỉ việc giao tiếp không sâu sắc hoặc lan man, mang tính chất giải trí.
