twittering
NounAdjective
twittering (Noun)
/twˈɪtɚɨŋ/
/twˈɪtɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Âm thanh nhẹ, rung rinh liên tiếp — giống tiếng chim líu lo hoặc tiếng rì rào, phát ra những âm nhỏ, nhanh và run run.
the making of a succession of light tremulous sounds.
Ví dụ
Tiếng hót líu lo của những chú chim làm sáng bừng buổi sáng ở Central Park.The twittering of birds brightened the morning at Central Park.
Tiếng hót líu lo của những chú chim không làm phiền cuộc họp.The twittering of the birds did not disturb the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
twittering (Adjective)
/twˈɪtɚɨŋ/
/twˈɪtɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Những chú chim hót líu lo bên ngoài cửa sổ đã đánh thức tôi dậy sớm.The twittering birds outside my window woke me up early today.
Âm thanh líu lo từ đám đông không gây phân tâm nhiều.The twittering noise from the crowd was not very distracting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "twittering" được hiểu là hành động phát ra âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại, thường liên quan đến chim chóc hoặc người nói năng vui vẻ, hời hợt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng nền tảng mạng xã hội Twitter, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm thanh của chim hơn. Cả hai cách sử dụng đều có thể ám chỉ việc giao tiếp không sâu sắc hoặc lan man, mang tính chất giải trí.