Bản dịch của từ Twofer trong tiếng Việt

Twofer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twofer (Noun)

tˈufəɹ
tˈufəɹ
01

Một món/khuyến mãi gồm hai thứ nhưng được bán với giá của một — tức là “mua 1 được 2”. Thường dùng để chỉ hàng khuyến mãi, combo hoặc ưu đãi mua một tặng một.

An item or offer that comprises two items but is sold for the price of one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh