twofold
AdverbAdjective
twofold (Adverb)
/tˈufoʊld/
/tˈufˈoʊld/
AI
Ví dụ
Trách nhiệm của cô ấy tăng gấp đôi sau khi được thăng chức.Her responsibilities increased twofold after the promotion.
Sự kiện từ thiện đã tăng số tiền quyên góp gấp đôi so với năm ngoái.The charity event raised donations twofold compared to last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
twofold (Adjective)
/tˈufoʊld/
/tˈufˈoʊld/
AI
Ví dụ
Sự tăng gấp đôi về số lượng tình nguyện viên đã giúp đỡ cộng đồng một cách đáng kể.The twofold increase in volunteers helped the community immensely.
Những thách thức gấp đôi về nghèo đói và mù chữ đòi hỏi sự chú ý cấp bách.The twofold challenges of poverty and illiteracy require urgent attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của twofold (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
twofold gấp đôi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Twofold" là một tính từ và phó từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tăng lên gấp đôi hoặc có hai khía cạnh. Trong tiếng Anh, "twofold" có nghĩa là "gấp đôi" hoặc "chia thành hai phần", thể hiện sự phân chia hoặc gia tăng số lượng. Cả hai biến thể Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự trong nghĩa và hình thức viết, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn.