Bản dịch của từ Typify trong tiếng Việt

Typify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typify(Verb)

tˈɪpəfˌɑɪ
tˈɪpəfˌɑɪ
01

Diễn tả tính chất điển hình của cái gì đó; là ví dụ tiêu biểu hoặc đại diện cho một nhóm, đặc điểm hay loại hình.

Be characteristic or a representative example of.

具有典型特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đại diện cho; tượng trưng cho; là điển hình của một loại người, vật, hoặc đặc điểm nào đó.

Represent; symbolize.

代表;象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ