typist
typist (Noun)
Nghĩa 01
Người gõ máy chữ hoặc người chuyên gõ văn bản trên máy tính/ bàn phím, thường là người có kỹ năng gõ nhanh và chính xác và có thể được thuê làm công việc này.
A person who is skilled in typing, especially one who is employed for this purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của typist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
typist | typists |
Kết hợp từ của typist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiểu gõ máy không cần nhìn bàn phím touch (usually touch-typist) | Bạn có phải là người gõ 10 ngón không? Đó là một kỹ năng quý giá cho việc viết IELTS. Are you a touch-typist? It's a valuable skill for IELTS writing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typist" có nghĩa là người sử dụng máy đánh chữ hoặc máy tính để nhập liệu văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường văn phòng và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ "typist" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào kỹ năng đánh máy. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng tại các quốc gia khác nhau.