Bản dịch của từ Unadorned language trong tiếng Việt

Unadorned language

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unadorned language(Adjective)

ˌʌnɐdˈɔːnd lˈæŋɡwɪdʒ
ˌənəˈdɔrnd ˈɫæŋɡwədʒ
01

Đơn giản và rõ ràng, không cầu kỳ hay phức tạp

Simple and straightforward, without any fancy or showy touches.

简单直接,不炫耀也不矫饰。

Ví dụ
02

Đơn giản, không có họa tiết trang trí hay phụ kiện gì thêm

The plain landscape lacks any decoration or embellishment.

平原缺乏任何装饰、点缀或装饰品。

Ví dụ