Bản dịch của từ Embellishment trong tiếng Việt

Embellishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embellishment(Noun)

ɛmbˈɛlɪʃmnt
ɛmbˈɛlɪʃmnt
01

Hành động làm cho cái gì đó đẹp hơn hoặc thêm chi tiết trang trí; việc tô điểm, trang trí để khiến vật hoặc câu chuyện trông hấp dẫn hơn.

An act of embellishing.

装饰行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chi tiết được thêm vào để làm cho cái gì đó đẹp hơn hoặc trang trí hơn; một phần tô điểm mang tính trang trí chứ không cần thiết cho chức năng.

An added touch an ornamental addition a flourish.

装饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ