Bản dịch của từ Unaffected carbon trong tiếng Việt
Unaffected carbon
Noun [U/C]

Unaffected carbon(Noun)
ˌʌnɐfˈɛktɪd kˈɑːbɒn
ˌənəˈfɛktɪd ˈkɑrbən
01
Than đá vẫn giữ nguyên đặc tính mà không thay đổi gì
Carbon retains its properties without undergoing any change.
碳能够保持其特性而不发生变化。
Ví dụ
Ví dụ
