Bản dịch của từ Unaffected carbon trong tiếng Việt

Unaffected carbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaffected carbon(Noun)

ˌʌnɐfˈɛktɪd kˈɑːbɒn
ˌənəˈfɛktɪd ˈkɑrbən
01

Than đá vẫn giữ nguyên đặc tính mà không thay đổi gì

Carbon retains its properties without undergoing any change.

碳能够保持其特性而不发生变化。

Ví dụ
02

Một loại carbon chưa bị tác động hay ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài

A type of carbon that remains unchanged or unaffected by external factors.

一种未被外界因素影响或改变的碳

Ví dụ
03

Carbon vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, chưa bị biến đổi nào.

Carbon remains in its original state without any changes.

保持原状未改变的碳

Ví dụ