Bản dịch của từ Unalike trong tiếng Việt
Unalike
Adjective

Unalike(Adjective)
ˈuːnəlˌaɪk
ˈjunəˌɫaɪk
01
Không giống nhau
Ví dụ
02
Không giống nhau
Not alike different
Ví dụ
03
Không có sự tương đồng hay giống nhau
Having no similarity or resemblance
Ví dụ
