Bản dịch của từ Unappreciative trong tiếng Việt

Unappreciative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unappreciative(Adjective)

ˌʌnəpɹˈiʃiˌeɪts
ˌʌnəpɹˈiʃiˌeɪts
01

Không đánh giá cao; không nhận ra hoặc trân trọng giá trị của ai đó/điều gì đó. Diễn tả thái độ thờ ơ, thiếu biết ơn hoặc không hiểu hết giá trị/ý nghĩa của một việc.

Not fully understanding, recognizing, or valuing something.

不懂得或不重视事物的价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ