valuing
valuing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của valuing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | value |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | valued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | valued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | values |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | valuing |
valuing (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · hành động hoặc thái độ xem điều gì đó là quan trọng, đánh giá cao giá trị của một việc, người hoặc đồ vật (không đếm được).
hành động hoặc thái độ xem điều gì đó là quan trọng, đánh giá cao giá trị của một việc, người hoặc đồ vật (không đếm được).
the quality of considering something to be important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Valuing" là động từ diễn tả hành động đánh giá giá trị của một đối tượng, thường áp dụng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và tâm lý học. Trong tiếng Anh, "valuing" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn vào giá trị xã hội, còn tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào giá trị thương mại.