Bản dịch của từ Unapproved educator trong tiếng Việt

Unapproved educator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unapproved educator(Noun)

ˌʌnɐprˈuːvd ˈɛdʒuːkˌeɪtɐ
ˌənəˈpruvd ˈɛdʒəˌkeɪtɝ
01

Một người truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng

A person who imparts knowledge or skills.

传授知识或技能的人

Ví dụ
02

Người dạy học hoặc truyền đạt kiến thức

An educator or someone who imparts knowledge.

一个教育者或传授知识的人。

Ví dụ
03

Một người dạy học, đặc biệt là trong trường học

A teacher, especially in a school setting.

在学校里当老师,尤其是教书的那类人。

Ví dụ