Bản dịch của từ Unarmed trong tiếng Việt

Unarmed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unarmed(Adjective)

ʌnˈɑːmd
ˈjunɑrmd
01

Không có bất kỳ phương tiện tấn công hay phòng thủ nào.

Free from any means of offense or defense

Ví dụ
02

Không được trang bị vũ khí hay giáp bảo vệ.

Not equipped with weapons or armor

Ví dụ
03

Không có khả năng chống đỡ trước sự tấn công

Defenseless against attack

Ví dụ