Bản dịch của từ Unassertive trong tiếng Việt

Unassertive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unassertive(Adjective)

ʌnəsˈɝɹtɪv
ʌnəsˈɝɹtɪv
01

Miêu tả người không tự tin, ít thể hiện ý kiến hoặc ý chí; không mạnh mẽ, không quyết đoán.

Of a person not having or showing a confident and forceful personality.

缺乏自信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ