Bản dịch của từ Unbeliever trong tiếng Việt
Unbeliever
Noun [U/C]

Unbeliever(Noun)
ˌʌnbɪlˈiːvɐ
ˈənbɪˌɫivɝ
01
Người không chấp nhận một tập hợp các niềm tin hoặc giáo lý cụ thể nào đó
He doesn't subscribe to any particular set of beliefs or doctrines.
不接受特定信仰或教义的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Nói chung, một người không tin vào tôn giáo hay thần linh.
In general, a person who lacks confidence.
从一般意义上来说,不信教的人
Ví dụ
