Bản dịch của từ Unbeliever trong tiếng Việt

Unbeliever

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbeliever(Noun)

ˌʌnbɪlˈiːvɐ
ˈənbɪˌɫivɝ
01

Người không chấp nhận một tập hợp các niềm tin hoặc giáo lý cụ thể nào đó

He doesn't subscribe to any particular set of beliefs or doctrines.

不接受特定信仰或教义的人

Ví dụ
02

Một người không tin vào một tôn giáo hay niềm tin nào đó

A person who doesn't believe in any specific religion or faith.

一个不相信某种宗教或信仰的人

Ví dụ
03

Nói chung, một người không tin vào tôn giáo hay thần linh.

In general, a person who lacks confidence.

从一般意义上来说,不信教的人

Ví dụ