Bản dịch của từ Unblind trong tiếng Việt

Unblind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unblind(Verb)

ˈʌnblənd
ˈʌnblənd
01

Tiến hành một thử nghiệm hoặc kiểm tra theo cách không còn là mù (không che giấu thông tin) nữa, tức là những người tham gia hoặc người thực hiện biết những thông tin trước đó vốn bị che giấu trong thiết kế mù của thử nghiệm.

Conduct a test or experiment in such a way that it is no longer blind.

揭盲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh