Bản dịch của từ Unbridling trong tiếng Việt

Unbridling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbridling(Verb)

ənbɹˈaɪdəlɨŋ
ənbɹˈaɪdəlɨŋ
01

Thả ra, giải phóng khỏi sự kiềm chế hoặc kiểm soát; làm cho không còn bị ràng buộc, hạn chế

To release from restraint or control.

释放控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unbridling(Noun)

ənbɹˈaɪdəlɨŋ
ənbɹˈaɪdəlɨŋ
01

Hành động tháo bỏ hoặc giải phóng khỏi sự kiềm chế, ràng buộc hoặc kiểm soát; để cho cái gì đó vận hành tự do, không bị kìm nén.

The act of releasing from restraint or control.

解除束缚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ