Bản dịch của từ Uncensurable trong tiếng Việt
Uncensurable

Uncensurable(Adjective)
Không thể biện hộ, không thể chê trách, trong sạch.
Unable to be defended; beyond criticism; not to be faulted.
无法保护自己,也无法被批评或指责。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncensurable" mang nghĩa là không thể bị chỉ trích hoặc không thể bị xem xét một cách tiêu cực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tự do ngôn luận và bảo vệ các quan điểm khác nhau. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. "Uncensurable" thường áp dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và văn hóa, nhấn mạnh tính bảo vệ đối với quan điểm cá nhân.
Từ "uncensurable" mang nghĩa là không thể bị chỉ trích hoặc không thể bị xem xét một cách tiêu cực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tự do ngôn luận và bảo vệ các quan điểm khác nhau. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. "Uncensurable" thường áp dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và văn hóa, nhấn mạnh tính bảo vệ đối với quan điểm cá nhân.
