Bản dịch của từ Uncharged trong tiếng Việt

Uncharged

Adjective

Uncharged (Adjective)

01

Không mang điện.

Not having an electric charge

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Không bị tính phí vào một tài khoản cụ thể.

Not charged to a particular account

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Không bị buộc tội vi phạm pháp luật.

Not accused of an offence under the law

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Uncharged

Không có idiom phù hợp