Bản dịch của từ Uncharged trong tiếng Việt

Uncharged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncharged(Adjective)

ˈənˈtʃɑrdʒd
ˈənˈtʃɑrdʒd
01

Không bị tính phí vào một tài khoản cụ thể.

Not charged to a particular account.

Ví dụ
02

Không bị buộc tội vi phạm pháp luật.

Not accused of an offence under the law.

Ví dụ
03

Không mang điện.

Not having an electric charge.

Ví dụ

Dạng tính từ của Uncharged (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Uncharged

Chưa nạp

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh