Bản dịch của từ Uncharitable trong tiếng Việt

Uncharitable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncharitable(Adjective)

əntʃˈæɹɪtəbl̩
əntʃˈæɹɪtəbl̩
01

Mô tả thái độ hoặc hành vi của một người thiếu tử tế, không cảm thông, hay phán xét, ít thông cảm với người khác.

(of a person's behaviour or attitude towards others) unkind; unsympathetic.

不慈善的;冷酷无情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh