Bản dịch của từ Unsympathetic trong tiếng Việt

Unsympathetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsympathetic(Adjective)

ənsɪmpəɵˈɛtɪk
ənsɪmpəɵˈɛtɪk
01

Không tỏ ra ủng hộ hoặc thông cảm với một ý tưởng, hành động; có thái độ lạnh lùng, không đồng tình hoặc không cảm thông.

Not showing approval or favour towards an idea or action.

不支持的;冷淡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không cảm thấy, không thể hiện hoặc không bày tỏ sự thông cảm, đồng cảm với người khác; lạnh lùng, vô cảm trước nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác.

Not feeling showing or expressing sympathy.

冷漠的;无情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả một người không thân thiện, không hợp tác hoặc khó gần khiến người khác không thích.

Of a person not friendly or cooperative unlikeable.

冷漠的,不友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ