Bản dịch của từ Unclassifiable trong tiếng Việt
Unclassifiable
Adjective

Unclassifiable(Adjective)
ˌʌnklɐsˈɪfaɪəbəl
ˌənˈkɫæsəˌfaɪəbəɫ
Ví dụ
02
Không thể phân loại hoặc phân nhóm.
Not able to be classified or categorized
Ví dụ
03
Không có một loại hình hay phân loại nào được công nhận
Having no recognized category or classification
Ví dụ
