Bản dịch của từ Unclearly dismiss trong tiếng Việt

Unclearly dismiss

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclearly dismiss(Verb)

ˈʌŋkləli dˈɪzmɪs
ˈəŋˌkɫɪrɫi ˈdɪsmɪs
01

Sa thải một nhân viên khỏi công việc hoặc vị trí

To dismiss an employee from their job or position

解雇员工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho phép ai đó đi xa hoặc rời đi

Allow someone to leave or say goodbye to someone.

让某人离去,送别人离开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ chối hoặc không muốn xem xét điều gì đó

To turn down or not consider something

拒绝或不考虑某件事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unclearly dismiss(Adverb)

ˈʌŋkləli dˈɪzmɪs
ˈəŋˌkɫɪrɫi ˈdɪsmɪs
01

Không rõ ràng về ý nghĩa hoặc cách diễn đạt

To turn down or disregard something

拒绝或不考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách không rõ ràng hoặc phân biệt rõ ràng

To fire an employee from their job or position.

以模糊不清或不明确的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách mơ hồ hoặc mơ hồ

Allow someone to leave so they can be sent away.

允许离开,以便被派遣出去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa