Bản dịch của từ Unclearly dismiss trong tiếng Việt
Unclearly dismiss
Verb Adverb

Unclearly dismiss(Verb)
ˈʌŋkləli dˈɪzmɪs
ˈəŋˌkɫɪrɫi ˈdɪsmɪs
Unclearly dismiss(Adverb)
ˈʌŋkləli dˈɪzmɪs
ˈəŋˌkɫɪrɫi ˈdɪsmɪs
01
Không rõ ràng về nghĩa hoặc cách diễn đạt
To turn something down or pass on it
没有表达得清清楚楚
Ví dụ
02
Một cách không rõ ràng hoặc rành mạch
To dismiss an employee from their job or position.
以一种模糊不清、含糊其辞的方式
Ví dụ
03
Một cách mơ hồ hoặc mơ hồ
Allow someone to leave in order to send them off.
允许离开,才能被派出去
Ví dụ
