Bản dịch của từ Unclearness trong tiếng Việt
Unclearness

Unclearness (Noun)
Tình trạng không rõ ràng, khó hiểu hoặc thiếu sự minh bạch; khi điều gì đó khiến người ta bối rối vì không được giải thích rõ.
Lack of clarity or understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unclearness (Adjective)
Không rõ ràng, khó hiểu hoặc dễ gây nhầm lẫn; thiếu tính minh bạch khiến người khác không dễ nắm bắt ý nghĩa.
Not clear or easily understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unclearness" chỉ trạng thái không rõ ràng, thiếu sự minh bạch trong thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng ít hơn so với các từ đồng nghĩa như "ambiguity" hoặc "vagueness". Không có sự khác nhau đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể ưa chuộng "uncertainty" hơn. Việc sử dụng "unclearness" thường xuất hiện trong văn cảnh học thuật hoặc triết học để chỉ sự khó hiểu hoặc thiếu rõ ràng.
Họ từ
Từ "unclearness" chỉ trạng thái không rõ ràng, thiếu sự minh bạch trong thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng ít hơn so với các từ đồng nghĩa như "ambiguity" hoặc "vagueness". Không có sự khác nhau đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể ưa chuộng "uncertainty" hơn. Việc sử dụng "unclearness" thường xuất hiện trong văn cảnh học thuật hoặc triết học để chỉ sự khó hiểu hoặc thiếu rõ ràng.
