Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncomfortableness trong tiếng Việt

uncomfortableness

NounAdjective

uncomfortableness (Noun)

/ənkˈɑmptɹəfˈɛnsts/
/ənkˈɑmptɹəfˈɛnsts/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tính chất khiến người ta cảm thấy không thoải mái, bứt rứt hoặc ngại ngùng; cảm giác khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Trạng thái hoặc tính chất khiến người ta cảm thấy không thoải mái, bứt rứt hoặc ngại ngùng; cảm giác khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.

the state or quality of causing discomfort or unease.

Ví dụ
Sự không thoải mái trong phòng rõ ràng trong khoảnh khắc im lặng ngượng ngùng.The uncomfortableness in the room was palpable during the awkward silence.
Cô ấy cố gắng phớt lờ sự không thoải mái của tình hình và tập trung vào công việc của mình.She tried to ignore the uncomfortableness of the situation and focused on her work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

uncomfortableness (Adjective)

/ənkˈɑmptɹəfˈɛnsts/
/ənkˈɑmptɹəfˈɛnsts/
AI

Nghĩa 01 · Gây cảm giác khó chịu hoặc bối rối; không thoải mái khi ở trong tình huống, đồ vật hoặc cảm giác nào đó.

Gây cảm giác khó chịu hoặc bối rối; không thoải mái khi ở trong tình huống, đồ vật hoặc cảm giác nào đó.

causing discomfort or unease not comfortable.

Ví dụ
Sự im lặng ngượng ngùng tạo ra một không khí không thoải mái trong phòng.The awkward silence created an atmosphere of uncomfortableness in the room.
Jane cảm thấy sự không thoải mái khi là người duy nhất mặc đồ thông thường.Jane felt the uncomfortableness of being the only one dressed casually.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh