Bản dịch của từ Undauntedness trong tiếng Việt

Undauntedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undauntedness(Noun)

ˌʌndˈɔtəndəst
ˌʌndˈɔtəndəst
01

Chất lượng của việc không nao núng.

The quality of resilience.

勇敢无惧的品质

Ví dụ
02

Không sợ hãi trước nguy hiểm.

Showing bravery in the face of danger.

临危不惧

Ví dụ
03

Dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh.

Face adversity with courage.

在逆境中勇敢面对

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh