Bản dịch của từ Undergraduate degree trong tiếng Việt

Undergraduate degree

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undergraduate degree(Idiom)

ˌən.dɚˌɡræ.dʒuˈeɪt.dɪ.ɡri
ˌən.dɚˌɡræ.dʒuˈeɪt.dɪ.ɡri
01

Bằng đại học: văn bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình cử nhân (bachelor), thường do trường đại học cấp và là bằng bậc đại học đầu tiên.

A higher education diploma obtained by completing a bachelors program.

本科学位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Undergraduate degree(Noun)

ˌʌndɚɡɹˈædʒəwət dɨɡɹˈi
ˌʌndɚɡɹˈædʒəwət dɨɡɹˈi
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh