Bản dịch của từ Undergraduate degree trong tiếng Việt
Undergraduate degree

Undergraduate degree(Idiom)
Bằng đại học: văn bằng cấp sau khi hoàn thành chương trình cử nhân (bachelor), thường do trường đại học cấp và là bằng bậc đại học đầu tiên.
A higher education diploma obtained by completing a bachelors program.
本科学位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Undergraduate degree(Noun)
Một bằng cấp học thuật do trường cao đẳng hoặc đại học trao tặng sau khi hoàn thành chương trình đào tạo đại học.
An academic award given by a college or university after completing undergraduate studies.
由学院或大学在完成本科学习课程后授予的学术荣誉奖项。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bằng cử nhân (undergraduate degree) là trình độ học vấn đầu tiên trong hệ thống giáo dục đại học, thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học từ 3 đến 4 năm tại các trường đại học. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và ám chỉ đến bằng cử nhân (bachelor's degree), trong khi ở Anh, có thể sử dụng từ "undergraduate" để chỉ cả sinh viên và chương trình học. Nội dung chương trình học có thể bao gồm các lĩnh vực chuyên môn đa dạng.
Thuật ngữ "undergraduate degree" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "undergraduate" có nguồn gốc từ tiền tố "under-" (dưới) và danh từ "graduate" (cựu sinh viên). Từ "graduate" lại có gốc từ tiếng Latin "graduatus", có nghĩa là "đạt đến" hoặc "nâng lên". "Undergraduate" mang ý nghĩa chỉ người đang theo học chương trình giáo dục bậc đại học trước khi nhận bằng tốt nghiệp. Thuật ngữ này phản ánh quy trình giáo dục và sự phân cấp trong hệ thống học thuật hiện đại.
Thuật ngữ "undergraduate degree" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi thí sinh thường phải thảo luận về giáo dục và bằng cấp. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục đại học, như khi mô tả chương trình học, quy trình tuyển sinh hoặc các cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên. Nó thể hiện sự quan trọng của việc có bằng cấp trong xã hội hiện đại.
Bằng cử nhân (undergraduate degree) là trình độ học vấn đầu tiên trong hệ thống giáo dục đại học, thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học từ 3 đến 4 năm tại các trường đại học. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và ám chỉ đến bằng cử nhân (bachelor's degree), trong khi ở Anh, có thể sử dụng từ "undergraduate" để chỉ cả sinh viên và chương trình học. Nội dung chương trình học có thể bao gồm các lĩnh vực chuyên môn đa dạng.
Thuật ngữ "undergraduate degree" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "undergraduate" có nguồn gốc từ tiền tố "under-" (dưới) và danh từ "graduate" (cựu sinh viên). Từ "graduate" lại có gốc từ tiếng Latin "graduatus", có nghĩa là "đạt đến" hoặc "nâng lên". "Undergraduate" mang ý nghĩa chỉ người đang theo học chương trình giáo dục bậc đại học trước khi nhận bằng tốt nghiệp. Thuật ngữ này phản ánh quy trình giáo dục và sự phân cấp trong hệ thống học thuật hiện đại.
Thuật ngữ "undergraduate degree" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, nơi thí sinh thường phải thảo luận về giáo dục và bằng cấp. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục đại học, như khi mô tả chương trình học, quy trình tuyển sinh hoặc các cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên. Nó thể hiện sự quan trọng của việc có bằng cấp trong xã hội hiện đại.
