Bản dịch của từ Underlayment trong tiếng Việt

Underlayment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlayment(Noun)

ʌndəɹlˈeɪmnt
ʌndəɹlˈeɪmnt
01

Lớp vật liệu đặt giữa sàn con (subfloor) và lớp sàn hoàn thiện, dùng để làm phẳng bề mặt, chống ẩm, giảm tiếng ồn hoặc giúp lớp sàn bám dính tốt hơn.

A layer between a subfloor and a finished floor that facilitates leveling and adhesion.

地板下的衬垫层,用于增强平整度和附着力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ