Bản dịch của từ Underpaid trong tiếng Việt
Underpaid

Underpaid(Adjective)
Được trả lương thấp hơn mức công bằng hoặc hợp lý; nhận ít tiền công so với công việc hoặc so với tiêu chuẩn chung.
Paid less than what is considered fair or reasonable.
薪水低于合理水平
Underpaid(Verb)
Trả lương cho ai đó ít hơn mức công bằng hoặc hợp lý so với công việc họ đã làm.
Pay someone less than what is considered fair or reasonable for their work.
支付的工资低于公平标准
Dạng động từ của Underpaid (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Underpay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Underpaid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Underpaid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Underpays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Underpaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underpaid" chỉ tình trạng một cá nhân nhận được mức lương thấp hơn so với giá trị công việc mà họ thực hiện hoặc so với mức lương trung bình trong ngành nghề. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bàn luận về sự công bằng trong lao động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, phản ánh các khác biệt văn hóa giữa hai vùng.
Từ "underpaid" xuất phát từ tiền tố "under-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "dưới" hoặc "thấp hơn". Thành phần "paid" lại bắt nguồn từ động từ "pay", từ tiếng Pháp cổ "paier" và tiếng Latinh "pacare", nghĩa là "để thanh toán". Kết hợp lại, "underpaid" chỉ tình trạng được trả lương thấp hơn mức công bằng hoặc hợp lý, phản ánh thực tế xã hội trong các lĩnh vực lao động.
Từ "underpaid" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các phần nói và viết liên quan đến chủ đề công việc và thu nhập. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điều kiện lao động, bất bình đẳng thu nhập và các vấn đề xã hội. Tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm việc phản ánh tình trạng lao động trong các ngành nghề có mức lương thấp và việc vận động cải cách chính sách lương.
Họ từ
Từ "underpaid" chỉ tình trạng một cá nhân nhận được mức lương thấp hơn so với giá trị công việc mà họ thực hiện hoặc so với mức lương trung bình trong ngành nghề. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bàn luận về sự công bằng trong lao động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, phản ánh các khác biệt văn hóa giữa hai vùng.
Từ "underpaid" xuất phát từ tiền tố "under-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là "dưới" hoặc "thấp hơn". Thành phần "paid" lại bắt nguồn từ động từ "pay", từ tiếng Pháp cổ "paier" và tiếng Latinh "pacare", nghĩa là "để thanh toán". Kết hợp lại, "underpaid" chỉ tình trạng được trả lương thấp hơn mức công bằng hoặc hợp lý, phản ánh thực tế xã hội trong các lĩnh vực lao động.
Từ "underpaid" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các phần nói và viết liên quan đến chủ đề công việc và thu nhập. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điều kiện lao động, bất bình đẳng thu nhập và các vấn đề xã hội. Tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm việc phản ánh tình trạng lao động trong các ngành nghề có mức lương thấp và việc vận động cải cách chính sách lương.
