Anh - Việt

Bản dịch của từ Undervalued trong tiếng Việt

undervalued

VerbAdjective

undervalued (Verb)

/ˈʌndɚvæljud/
/ˈʌndɚvæljud/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “undervalue” — nghĩa là đã đánh giá thấp, coi giá trị/ý nghĩa của ai đó hoặc điều gì đó thấp hơn thực tế.

Past simple and past participle of undervalue.

Ví dụ
Cô ấy đánh giá thấp kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn công việc.She undervalued her skills during the job interview.
Anh ấy không đánh giá thấp tầm quan trọng của việc mạng lưới trong sự tiến bộ nghề nghiệp.He didn't undervalue the importance of networking in career advancement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

undervalued (Adjective)

/ˈʌndɚvæljud/
/ˈʌndɚvæljud/
AI

Nghĩa 01

Bị đánh giá thấp; không được coi trọng hoặc trân trọng đúng mức so với giá trị thực của nó.

Not considered as important or valuable as it should be.

Ví dụ
Nhiều người trong xã hội bị đánh giá thấp về công việc chăm chỉ của họ.Many people in society are undervalued for their hard work.
Điều đó là không công bằng khi cá nhân bị đánh giá thấp về đóng góp của họ.It is unfair when individuals are undervalued for their contributions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của undervalued (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

undervalued

bị đánh giá thấp

more undervalued

bị đánh giá thấp hơn

most undervalued

bị đánh giá thấp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh