Bản dịch của từ Unearthed complete trong tiếng Việt

Unearthed complete

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unearthed complete(Adjective)

ʌnˈɜːθd kəmplˈiːt
əˈnɝθd kəmˈpɫit
01

Đã hoàn thiện toàn bộ, không thiếu phần nào

Either completed or finished, with no part missing

完全成熟或完善,没有任何遗漏的部分

Ví dụ
02

Được làm rõ qua quá trình điều tra hoặc khám phá

Brought to light through investigation or discovery

通过调查或发现揭示出来

Ví dụ
03

Được phát hiện hoặc lộ ra sau khi bị chôn vùi hoặc che giấu

Discovered or revealed after being buried or concealed

被埋藏或藏匿后才被发现或揭露出来

Ví dụ

Unearthed complete(Verb)

ʌnˈɜːθd kəmplˈiːt
əˈnɝθd kəmˈpɫit
01

Làm sáng tỏ, tiết lộ hoặc phơi bày

Discovered through investigation or exploration

通过调查或探索被发现

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó vốn đã bị che giấu hoặc chôn vùi từ trước

Discovered or revealed after being buried or hidden away

揭露或暴露以前隐藏或埋藏的事物

Ví dụ
03

Xới lên hoặc nhổ khỏi mặt đất

Fully developed or completed, with no part missing

已全面开发或完成,毫无遗漏

Ví dụ