Bản dịch của từ Unencrypted trong tiếng Việt

Unencrypted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unencrypted(Adjective)

ˌʌnɨnkɹˈɪptɨd
ˌʌnɨnkɹˈɪptɨd
01

Chỉ thông tin hoặc dữ liệu chưa được mã hóa — nghĩa là dữ liệu ở dạng gốc, không được chuyển thành mã hoặc mật mã để ngăn người trái phép truy cập.

Of information or data not converted into a code that would prevent unauthorized access.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh