Anh - Việt

Bản dịch của từ Unequally trong tiếng Việt

unequally

AdverbAdjective

unequally (Adverb)

/ənˈikwəli/
/ənˈikwəli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc tình huống không bình đẳng, không công bằng — tức là không đều, không được chia hoặc đối xử một cách công bằng.

In a way that is not equal or fair.

Ví dụ
Một số người bị đối xử không công bằng vì địa vị xã hội của họ.Some people are treated unequally due to their social status.
Chúng ta nên cố gắng đảm bảo mọi người được đối xử bình đẳng, không bị thiên vị.We should strive to ensure everyone is treated equally, not unequally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unequally (Adjective)

/ənˈikwəli/
/ənˈikwəli/
AI

Nghĩa 01

Không bằng nhau về số lượng, kích thước hoặc giá trị; có sự chênh lệch, không cân đối.

Not equal in quantity size or value.

Ví dụ
Một số người tin rằng phân phối thu nhập không đồng đều trong xã hội.Some people believe that income distribution is unequally distributed in society.
Quan trọng để giải quyết vấn đề tài nguyên phân phối không đồng đều.It is important to address the issue of unequally distributed resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh