unequally
AdverbAdjective
unequally (Adverb)
/ənˈikwəli/
/ənˈikwəli/
AI
Ví dụ
Một số người bị đối xử không công bằng vì địa vị xã hội của họ.Some people are treated unequally due to their social status.
Chúng ta nên cố gắng đảm bảo mọi người được đối xử bình đẳng, không bị thiên vị.We should strive to ensure everyone is treated equally, not unequally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unequally (Adjective)
/ənˈikwəli/
/ənˈikwəli/
AI
Ví dụ
Một số người tin rằng phân phối thu nhập không đồng đều trong xã hội.Some people believe that income distribution is unequally distributed in society.
Quan trọng để giải quyết vấn đề tài nguyên phân phối không đồng đều.It is important to address the issue of unequally distributed resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unequally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không ngang bằng" hoặc "không đồng đều". Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự phân chia, phân phối hay sự đối xử khác nhau giữa các đối tượng hoặc yếu tố nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unequally" được viết và phát âm tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội của từng vùng.