ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unfortunate items
Không thuận lợi, có bất lợi
Disadvantage
不利条件
Thật không may, gặp xui xẻo đáng tiếc
It's really unfortunate to run into such bad luck.
真不幸,运气不好令人遗憾
Gây ra hoặc đặc trưng bởi một sự cố hoặc tình huống không may
Causing or characterized by an unfortunate event or situation.
导致或以不幸事件或情况为特征