Bản dịch của từ Unfulfillment trong tiếng Việt
Unfulfillment
Noun [U/C]

Unfulfillment(Noun)
ˈʌnfəlfˌɪlmənt
ˈənfəɫˌfɪɫmənt
01
Sự thất bại trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ
Failure to fulfill or complete a task or obligation
Ví dụ
02
Trạng thái không thỏa mãn hoặc chưa được hoàn thành
The state of being unfulfilled or not satisfied
Ví dụ
03
Thiếu vắng thành tựu hoặc sự đạt được
A lack of accomplishment or achievement
Ví dụ
