Anh - Việt

Bản dịch của từ Ungraciousness trong tiếng Việt

ungraciousness

NounAdjective

ungraciousness (Noun)

/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
AI

Nghĩa 01

Thiếu lịch sự, không có thái độ nhã nhặn; hành xử thô lỗ, vô lễ.

lack of courtesy or politeness rudeness.

Ví dụ
Sự thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.His ungraciousness at the party surprised everyone, including Sarah and John.
Sự thô lỗ trong lời nói của cô ấy đã làm nhiều khách mời phẫn nộ.The ungraciousness of her remarks offended many guests at the event.

ungraciousness (Adjective)

/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
AI

Nghĩa 01

Thiếu lịch sự, không có cách xử sự nhã nhặn; vô lễ, cộc lốc.

lacking good manners or courtesy impolite.

Ví dụ
Sự bất lịch sự của cô ấy tại bữa tiệc khiến tất cả khách mời ngạc nhiên.Her ungraciousness at the dinner party surprised all the guests.
Anh ấy không bất lịch sự khi nhận chỉ trích từ đồng nghiệp.He was not ungraciousness when receiving criticism from his peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh