ungraciousness
NounAdjective
ungraciousness (Noun)
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.His ungraciousness at the party surprised everyone, including Sarah and John.
Sự thô lỗ trong lời nói của cô ấy đã làm nhiều khách mời phẫn nộ.The ungraciousness of her remarks offended many guests at the event.
ungraciousness (Adjective)
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
/ənɡɹˈeɪʃənsɨz/
AI
Ví dụ
Sự bất lịch sự của cô ấy tại bữa tiệc khiến tất cả khách mời ngạc nhiên.Her ungraciousness at the dinner party surprised all the guests.
Anh ấy không bất lịch sự khi nhận chỉ trích từ đồng nghiệp.He was not ungraciousness when receiving criticism from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ungraciousness" chỉ sự thiếu lòng biết ơn hoặc sự kiêu ngạo, thường thể hiện qua hành vi hoặc thái độ không lịch sự, khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Ungraciousness" thường được sử dụng trong các văn cảnh formal để chỉ những hành động hoặc thái độ không phù hợp trong giao tiếp xã hội hoặc ứng xử.