unhinge
Verb
unhinge (Verb)
/ʌnˈhɪndʒ/
/ʌnˈhɪndʒ/
AI
Ví dụ
Họ quyết định tháo cánh cửa cũ cho trung tâm cộng đồng.They decided to unhinge the old door for the community center.
Cô ấy không tháo cánh cửa trong sự kiện dọn dẹp khu phố.She did not unhinge the door during the neighborhood cleanup event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm mất cân bằng sức khỏe tâm thần của mọi người trong thời gian khó khăn.Social media can unhinge people's mental health during tough times.
Sự chỉ trích quá mức trên mạng không làm mất cân bằng sự tự tin của tôi chút nào.Excessive online criticism does not unhinge my confidence at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unhinge" có nghĩa là làm rời khỏi bản lề, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ hành động khiến một cánh cửa hay nắp không còn gắn chặt. Trong ngữ nghĩa bóng, từ này cũng biểu thị trạng thái cảm xúc không ổn định hoặc mất kiểm soát. Tuy nhiên, từ "unhinged" thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, với ngữ nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy "unhinged" phổ biến hơn trong văn nói để mô tả tâm trạng lo âu hoặc căng thẳng.